深入顯出

shēn rù xiǎn chū thâm nhập hiển xuất

Hán Việt: thâm nhập hiển xuất · Pinyin: shēn rù xiǎn chū

Tổng quan

xem 深入淺出|深入浅出

Cấu tạo: (thâm) + (nhập) + (hiển) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 深入淺出|深入浅出

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以淺顯易懂的語言文字,表達深刻的內容。如:「這雖是部學術專業論文,卻寫得深入顯出。」也作「深入淺出」。

Eng

  • CC-CEDICT see 深入淺出|深入浅出[shen1 ru4 qian3 chu1]
  • Cihui see 深入淺出|深入浅出