深內陸海 thâm nội lục hải Hán Việt: thâm nội lục hải Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 內 (nội) + 陸 (lục) + 海 (hải)Hán Việtthâm nội lục hảiCấu tạo深 + 內 + 陸 + 海 · thâm + nội + lục + hải nghĩa thành phần: thâm + nội + lục + hải Nghĩa EngCihui 深內陸海 hēnnèilùhǎi p.w. <geol.> deep inland sea