深冷抽吸 thâm lãnh trừu hấp Hán Việt: thâm lãnh trừu hấp Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 冷 (lãnh) + 抽 (trừu) + 吸 (hấp)Hán Việtthâm lãnh trừu hấpCấu tạo深 + 冷 + 抽 + 吸 · thâm + lãnh + trừu + hấp nghĩa thành phần: thâm + lãnh + trừu + hấp Nghĩa EngCihui cryopump