深凍行動 shēn dòng xíng dòng · thâm đống hành động Hán Việt: thâm đống hành động · Pinyin: shēn dòng xíng dòng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 凍 (đống) + 行 (hành) + 動 (động)Pinyinshēn dòng xíng dòngHán Việtthâm đống hành độngCấu tạo深 + 凍 + 行 + 動 · thâm + đống + hành + động nghĩa thành phần: thâm + đống + hành + động