深切着白

shēn qiē zhe bái thâm thiết trứ bạch

Hán Việt: thâm thiết trứ bạch · Pinyin: shēn qiē zhe bái

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (thiết) + (trứ) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指深刻而显明。同“深切着明”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指深刻而显明。同深切着明”。