深切著明

shēn qiè zhù míng thâm thiết trứ minh

Hán Việt: thâm thiết trứ minh · Pinyin: shēn qiè zhù míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (thiết) + (trứ) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深刻而显明。