深切關懷 thâm thiết quan hoài Hán Việt: thâm thiết quan hoài Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 切 (thiết) + 關 (quan) + 懷 (hoài)Hán Việtthâm thiết quan hoàiCấu tạo深 + 切 + 關 + 懷 · thâm + thiết + quan + hoài nghĩa thành phần: thâm + thiết + quan + hoài Nghĩa EngCihui 深切關懷 hēnqiè guānhuái v.p. be deeply concerned about; show great concern about