深刻領會 thâm khắc lĩnh hội Hán Việt: thâm khắc lĩnh hội Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 刻 (khắc) + 領 (lĩnh) + 會 (hội)Hán Việtthâm khắc lĩnh hộiCấu tạo深 + 刻 + 領 + 會 · thâm + khắc + lĩnh + hội nghĩa thành phần: thâm + khắc + lĩnh + hội Nghĩa EngCihui take home oneself