深歷淺揭

thâm lịch thiển yết

Hán Việt: thâm lịch thiển yết

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (lịch) + (thiển) + (yết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深歷淺揭 hēnlìqiǎnjiē f.e. act according to circumstances