深受感動 shēn shòu gǎn dòng · thâm thụ cảm động Hán Việt: thâm thụ cảm động · Pinyin: shēn shòu gǎn dòng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 受 (thụ) + 感 (cảm) + 動 (động)Pinyinshēn shòu gǎn dòngHán Việtthâm thụ cảm độngCấu tạo深 + 受 + 感 + 動 · thâm + thụ + cảm + động nghĩa thành phần: thâm + thụ + cảm + động