深受青睞 shēn shòu qīng lài · thâm thụ thanh lãi Hán Việt: thâm thụ thanh lãi · Pinyin: shēn shòu qīng lài Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 受 (thụ) + 青 (thanh) + 睞 (lãi)Pinyinshēn shòu qīng làiHán Việtthâm thụ thanh lãiCấu tạo深 + 受 + 青 + 睞 · thâm + thụ + thanh + lãi nghĩa thành phần: thâm + thụ + thanh + lãi