深嗜篤好 thâm thị đốc hảo Hán Việt: thâm thị đốc hảo Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 嗜 (thị) + 篤 (đốc) + 好 (hảo)Hán Việtthâm thị đốc hảoCấu tạo深 + 嗜 + 篤 + 好 · thâm + thị + đốc + hảo nghĩa thành phần: thâm + thị + đốc + hảo Nghĩa EngCihui 深嗜篤好 hēnshìdǔhào f.e. dote on; delight in; enjoy greatly