深圖遠筭 shēn tú yuǎn suàn · thâm đồ viễn toán Hán Việt: thâm đồ viễn toán · Pinyin: shēn tú yuǎn suàn Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 圖 (đồ) + 遠 (viễn) + 筭 (toán)Pinyinshēn tú yuǎn suànHán Việtthâm đồ viễn toánCấu tạo深 + 圖 + 遠 + 筭 · thâm + đồ + viễn + toán nghĩa thành phần: thâm + đồ + viễn + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"深谋远虑"。