深圖遠算 shēn tú yuǎn suàn · thâm đồ viễn toán Hán Việt: thâm đồ viễn toán · Pinyin: shēn tú yuǎn suàn Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 圖 (đồ) + 遠 (viễn) + 算 (toán)Pinyinshēn tú yuǎn suànHán Việtthâm đồ viễn toánCấu tạo深 + 圖 + 遠 + 算 · thâm + đồ + viễn + toán nghĩa thành phần: thâm + đồ + viễn + toán