深圳航空 shēn zhèn háng kōng Pinyin: shēn zhèn háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 圳 + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinshēn zhèn háng kōngCấu tạo深 + 圳 + 航 + 空