深埋心底 thâm mai tâm để Hán Việt: thâm mai tâm để Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 埋 (mai) + 心 (tâm) + 底 (để)Hán Việtthâm mai tâm đểCấu tạo深 + 埋 + 心 + 底 · thâm + mai + tâm + để nghĩa thành phần: thâm + mai + tâm + để Nghĩa EngCihui 深埋心底 hēnmáixīndǐ f.e. be buried deep in one's heart