深奧晦澀

thâm áo hối sáp

Hán Việt: thâm áo hối sáp

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (áo) + (hối) + (sáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深奧晦澀 hēn'àohuìsè f.e. 1. abstruse and hard to understand 2. transcendental