深奧難知 thâm áo nan tri Hán Việt: thâm áo nan tri Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 奧 (áo) + 難 (nan) + 知 (tri)Hán Việtthâm áo nan triCấu tạo深 + 奧 + 難 + 知 · thâm + áo + nan + tri nghĩa thành phần: thâm + áo + nan + tri Nghĩa EngCihui 深奧難知 hēn'àonánzhī f.e. beyond understanding