深奸巨猾 thâm gian cự hoạt Hán Việt: thâm gian cự hoạt Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 奸 (gian) + 巨 (cự) + 猾 (hoạt)Hán Việtthâm gian cự hoạtCấu tạo深 + 奸 + 巨 + 猾 · thâm + gian + cự + hoạt nghĩa thành phần: thâm + gian + cự + hoạt