深層意義 thâm tằng ý nghĩa Hán Việt: thâm tằng ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 層 (tằng) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việtthâm tằng ý nghĩaCấu tạo深 + 層 + 意 + 義 · thâm + tằng + ý + nghĩa nghĩa thành phần: thâm + tằng + ý + nghĩa Nghĩa EngCihui 深層意義 hēncéng yìyì n. <lg.> deep meaning