深層語義學
thâm tằng ngữ nghĩa học
Hán Việt: thâm tằng ngữ nghĩa học
Tổng quan
Cấu tạo: 深 (thâm) + 層 (tằng) + 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 深層語義學 hēncéng yǔyìxué n. <lg.> deep semantics
Hán Việt: thâm tằng ngữ nghĩa học
Cấu tạo: 深 (thâm) + 層 (tằng) + 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 學 (học)