深層語法

thâm tằng ngữ pháp

Hán Việt: thâm tằng ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (tằng) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深層語法 hēncéng yǔfǎ n. <lg.> deep structure