深層語法 thâm tằng ngữ pháp Hán Việt: thâm tằng ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 層 (tằng) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtthâm tằng ngữ phápCấu tạo深 + 層 + 語 + 法 · thâm + tằng + ngữ + pháp nghĩa thành phần: thâm + tằng + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 深層語法 hēncéng yǔfǎ n. <lg.> deep structure