深居罕出
thâm cư hãn xuất
Hán Việt: thâm cư hãn xuất · Pinyin: shēn jū hǎn chū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「深居簡出」。見「深居簡出」條。01.宋.呂祖謙〈與朱侍講〉:「向來在外舍,深居罕出,所以悠悠。今擇勤苦有志之士,與之游處,必須勉厲也。」<a name="深藏簡出"> </a>
Hán Việt: thâm cư hãn xuất · Pinyin: shēn jū hǎn chū