深層心理學 shēn céng xīn lǐ xué · thâm tằng tâm lí học Hán Việt: thâm tằng tâm lí học · Pinyin: shēn céng xīn lǐ xué Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 層 (tằng) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)Pinyinshēn céng xīn lǐ xuéHán Việtthâm tằng tâm lí họcCấu tạo深 + 層 + 心 + 理 + 學 · thâm + tằng + tâm + lí + học nghĩa thành phần: thâm + tằng + tâm + lí + học