深層結構 shēn céng jié gòu · thâm tằng kết cấu Hán Việt: thâm tằng kết cấu · Pinyin: shēn céng jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 層 (tằng) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinshēn céng jié gòuHán Việtthâm tằng kết cấuCấu tạo深 + 層 + 結 + 構 · thâm + tằng + kết + cấu nghĩa thành phần: thâm + tằng + kết + cấu Nghĩa EngCihui 深層結構 hēncéng jiégòu n. <lg.> deep structure