深山大澤 shēn shān dà zé · thâm san đại trạch Hán Việt: thâm san đại trạch · Pinyin: shēn shān dà zé Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 山 (san) + 大 (đại) + 澤 (trạch)Pinyinshēn shān dà zéHán Việtthâm san đại trạchCấu tạo深 + 山 + 大 + 澤 · thâm + san + đại + trạch nghĩa thành phần: thâm + san + đại + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容深邃的山野和广阔的湖泽。引申为远离城市的穷乡僻壤。