深山幽谷
thâm san u cốc
Hán Việt: thâm san u cốc · Pinyin: shēn shān yōu gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与山外距离远、人迹罕至的山岭、山谷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"深山穷谷"。
- Tân Hoa Tự Điển 与山外距离远、人急至的山岭、山谷。
ja
- JMdict deep mountain valleys