深山窮林 shēn shān qióng lín · thâm san cùng lâm Hán Việt: thâm san cùng lâm · Pinyin: shēn shān qióng lín Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 山 (san) + 窮 (cùng) + 林 (lâm)Pinyinshēn shān qióng línHán Việtthâm san cùng lâmCấu tạo深 + 山 + 窮 + 林 · thâm + san + cùng + lâm nghĩa thành phần: thâm + san + cùng + lâm