深山長谷 shēn shān cháng gǔ · thâm san trường cốc Hán Việt: thâm san trường cốc · Pinyin: shēn shān cháng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 山 (san) + 長 (trường) + 谷 (cốc)Pinyinshēn shān cháng gǔHán Việtthâm san trường cốcCấu tạo深 + 山 + 長 + 谷 · thâm + san + trường + cốc nghĩa thành phần: thâm + san + trường + cốc