深平底鍋 shēn-píngdǐ-guō · thâm bình để oa Hán Việt: thâm bình để oa · Pinyin: shēn-píngdǐ-guō Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 平 (bình) + 底 (để) + 鍋 (oa)Pinyinshēn-píngdǐ-guōHán Việtthâm bình để oaCấu tạo深 + 平 + 底 + 鍋 · thâm + bình + để + oa nghĩa thành phần: thâm + bình + để + oa Nghĩa EngCihui saucepan