深度优先

thâm độ ưu tiên

Hán Việt: thâm độ ưu tiên

Tổng quan

Cấu tạo: 深 (thâm) + 度 (độ) + 優 (ưu) + 先 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưu tiên chiều sâu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi depth-first

Eng

  • Cihui depth-first
  • Tần suất từ depth-first

Từ liên quan

Gần nghĩa

优先遗传 · 优先顺序 · 深度学习 · 优先决定权 · 优先承购权 · 优先权 · 优先的 · 优先的选择