深度冷凍 shēn dù lěng dòng · thâm độ lãnh đống Hán Việt: thâm độ lãnh đống · Pinyin: shēn dù lěng dòng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 度 (độ) + 冷 (lãnh) + 凍 (đống)Pinyinshēn dù lěng dòngHán Việtthâm độ lãnh đốngCấu tạo深 + 度 + 冷 + 凍 · thâm + độ + lãnh + đống nghĩa thành phần: thâm + độ + lãnh + đống