深度剪裁 thâm độ tiễn tài Hán Việt: thâm độ tiễn tài Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 度 (độ) + 剪 (tiễn) + 裁 (tài)Hán Việtthâm độ tiễn tàiCấu tạo深 + 度 + 剪 + 裁 · thâm + độ + tiễn + tài nghĩa thành phần: thâm + độ + tiễn + tài Nghĩa EngCihui z-clipping