深度剪裁

thâm độ tiễn tài

Hán Việt: thâm độ tiễn tài

Tổng quan

Cấu tạo: 深 (thâm) + 度 (độ) + 剪 (tiễn) + 裁 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt theo chiều sâu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi z-clipping

Eng

  • Cihui z-clipping

Từ liên quan

Gần nghĩa

深度学习 · 深度尺 · 剪裁人员 · 深度优先 · 深度冷冻 · 深度渗碳 · 剪裁人 · 深度电导仪