深度学习

shēn dù xué xíthâm độ học tập

Hán Việt: thâm độ học tập · Pinyin: shēn dù xué xí

Tổng quan

học sâu (trí tuệ nhân tạo)

Cấu tạo: 深 (thâm) + 度 (độ) + 學 (học) + 習 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học sâu
  • Tần suất từ học sâu (trí tuệ nhân tạo)

Eng

  • Cihui deep learning (artificial intelligence)
  • Tần suất từ deep learning (artificial intelligence)

Từ liên quan

Gần nghĩa

学习刻苦 · 学习强国 · 学习时报 · 学习者 · 深度尺 · 学习内容 · 学习咨询 · 学习年限