深得歡迎 shēn dé huān yíng · thâm đắc hoan nghênh Hán Việt: thâm đắc hoan nghênh · Pinyin: shēn dé huān yíng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 得 (đắc) + 歡 (hoan) + 迎 (nghênh)Pinyinshēn dé huān yíngHán Việtthâm đắc hoan nghênhCấu tạo深 + 得 + 歡 + 迎 · thâm + đắc + hoan + nghênh nghĩa thành phần: thâm + đắc + hoan + nghênh