深思練達

thâm tư luyện đạt

Hán Việt: thâm tư luyện đạt

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (tư) + (luyện) + (đạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深思練達 hēnsī liàndá v.p. thoughtful and clearheaded