深思苦索 shēn sī kǔ suǒ · thâm tư khổ tác Hán Việt: thâm tư khổ tác · Pinyin: shēn sī kǔ suǒ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 思 (tư) + 苦 (khổ) + 索 (tác)Pinyinshēn sī kǔ suǒHán Việtthâm tư khổ tácCấu tạo深 + 思 + 苦 + 索 · thâm + tư + khổ + tác nghĩa thành phần: thâm + tư + khổ + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绞尽脑汁,苦思苦想。