深思遠慮
thâm tư viễn lự
Hán Việt: thâm tư viễn lự · Pinyin: shēn sī yuǎn lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谋划周密,考虑长远。指计划周到,具有远见。
- Tân Hoa Tự Điển 1.想得深,考虑得远。
Hán Việt: thâm tư viễn lự · Pinyin: shēn sī yuǎn lǜ