深情厚誼
thâm tình hậu nghị
Hán Việt: thâm tình hậu nghị · Pinyin: shēn qíng hòu yì
Tổng quan
tình bạn sâu sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui tình bạn sâu sắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深厚的情誼。如:「經過多年相處,同學間已培養出深情厚誼。」
Eng
- CC-CEDICT deep friendship
- Cihui deep friendship