深情厚谊

shēn qíng hòu yìthâm tình hậu nghị

Hán Việt: thâm tình hậu nghị · Pinyin: shēn qíng hòu yì

Tổng quan

tình bạn sâu sắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"深情厚意"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

深厚的情誼。如:「經過多年相處,同學間已培養出深情厚誼。」

Cấu tạo: 深 (thâm) + 情 (tình) + 厚 (hậu) + 誼 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình bạn thâm giao
  • Biên soạn 深情厚誼 hēnqínghòuyì f.e. long and close friendship

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"深情厚意"。

Eng

  • Cihui deep friendship

Đức

  • Handedict tiefe Freundschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

深情厚意 · 深情款款 · 深情地 · 深情的 · 深情底理 · 深情故剑