深情底理 shēn qíng dǐ lǐ · thâm tình để lí Hán Việt: thâm tình để lí · Pinyin: shēn qíng dǐ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 情 (tình) + 底 (để) + 理 (lí)Pinyinshēn qíng dǐ lǐHán Việtthâm tình để líCấu tạo深 + 情 + 底 + 理 · thâm + tình + để + lí nghĩa thành phần: thâm + tình + để + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 事情的内里真情与根由。Tân Hoa Tự Điển 1.事情的内里真情与根由。