深情底理

shēn qíng dǐ lǐthâm tình để lí

Hán Việt: thâm tình để lí · Pinyin: shēn qíng dǐ lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.事情的内里真情与根由。

Cấu tạo: 深 (thâm) + 情 (tình) + 底 (để) + 理 (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.事情的内里真情与根由。

Từ liên quan

Gần nghĩa

深情厚意 · 深情厚谊 · 深情款款 · 深情地 · 深情的 · 深情故剑