深情故劍 shēn qíng gù jiàn · thâm tình cố kiếm Hán Việt: thâm tình cố kiếm · Pinyin: shēn qíng gù jiàn Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 情 (tình) + 故 (cố) + 劍 (kiếm)Pinyinshēn qíng gù jiànHán Việtthâm tình cố kiếmCấu tạo深 + 情 + 故 + 劍 · thâm + tình + cố + kiếm nghĩa thành phần: thâm + tình + cố + kiếm