深惡痛嫉

shēn wù tòng jí thâm ác thống tật

Hán Việt: thâm ác thống tật · Pinyin: shēn wù tòng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (ác) + (thống) + (tật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 厭惡、痛恨到極點。《野叟曝言》第三八回:「汝弟平日所深惡痛嫉者,是異端惑世,宦寺擅權。」也作「深惡痛詆」、「深惡痛恨」、「深惡痛疾」、「深惡痛絕」。