深惡痛疾 shēn wù tòng jí · thâm ác thống tật Hán Việt: thâm ác thống tật · Pinyin: shēn wù tòng jí Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 惡 (ác) + 痛 (thống) + 疾 (tật)Pinyinshēn wù tòng jíHán Việtthâm ác thống tậtCấu tạo深 + 惡 + 痛 + 疾 · thâm + ác + thống + tật nghĩa thành phần: thâm + ác + thống + tật