深感大德 thâm cảm đại đức Hán Việt: thâm cảm đại đức Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 感 (cảm) + 大 (đại) + 德 (đức)Hán Việtthâm cảm đại đứcCấu tạo深 + 感 + 大 + 德 · thâm + cảm + đại + đức nghĩa thành phần: thâm + cảm + đại + đức Nghĩa EngCihui 深感大德 hēngǎndàdé f.e. Your great virtue is deeply engraved on my heart.