深感抱歉

thâm cảm bão khiểm

Hán Việt: thâm cảm bão khiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (cảm) + (bão) + (khiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深感抱歉 hēngǎnbàoqiàn f.e. I regret deeply that...