深感絕望

thâm cảm tuyệt vọng

Hán Việt: thâm cảm tuyệt vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (cảm) + (tuyệt) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui be filled with despair