深感遺憾 thâm cảm di hám Hán Việt: thâm cảm di hám Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 感 (cảm) + 遺 (di) + 憾 (hám)Hán Việtthâm cảm di hámCấu tạo深 + 感 + 遺 + 憾 · thâm + cảm + di + hám nghĩa thành phần: thâm + cảm + di + hám Nghĩa EngCihui much my regret