深虑远计

shēn lǜ yuǎn jì thâm lự viễn kế

Hán Việt: thâm lự viễn kế · Pinyin: shēn lǜ yuǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (lự) + (viễn) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「深謀遠慮」。見「深謀遠慮」條。01.清.魏源《魏源集.默觚下.治篇一二》:「以深慮遠計為狂愚。」