深成岩體 shēn chéng yán tǐ · thâm thành nham thể Hán Việt: thâm thành nham thể · Pinyin: shēn chéng yán tǐ Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 成 (thành) + 岩 (nham) + 體 (thể)Pinyinshēn chéng yán tǐHán Việtthâm thành nham thểCấu tạo深 + 成 + 岩 + 體 · thâm + thành + nham + thể nghĩa thành phần: thâm + thành + nham + thể Nghĩa EngCihui pluton